Các gói thuê xe linh hoạt cho nhu cầu kinh doanh và cá nhân
| STT | Số ngày thuê /tháng | 24 ngày | 26 ngày | 30 ngày |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thời gian làm việc theo khung giờ cố định | 8 giờ/1 ngày | 8 giờ/1 ngày | 8 giờ/1 ngày |
| 2 | Km định mức | 2.200km | 2.600km | 3.000km |
| 3 | Đơn giá hợp đồng | 24.000.000đ | 26.000.000đ | 32.000.000đ |
| 4 | Km phát sinh | 7.500đ | 7.500đ | 7.500đ |
| 5 | Giờ phát sinh | 70.000đ | 70.000đ | 70.000đ |
| 6 | Lưu đêm | 300.000đ | 300.000đ | 300.000đ |
| 7 | Làm việc ngày chủ nhật | 1.300.000đ | 1.300.000đ | 1.300.000đ |
| 8 | Làm việc ngày lễ, tết | 1.800.000đ | 1.800.000đ | 1.800.000đ |
| STT | Số ngày thuê /tháng | 24 ngày | 26 ngày | 30 ngày |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thời gian làm việc theo khung giờ cố định | 8 giờ/1 ngày | 8 giờ/1 ngày | 8 giờ/1 ngày |
| 2 | Km định mức | 2.200km | 2.600km | 3.000km |
| 3 | Đơn giá hợp đồng | 26.000.000đ | 28.000.000đ | 34.000.000đ |
| 4 | Km phát sinh | 7.500đ | 7.500đ | 7.500đ |
| 5 | Giờ phát sinh | 70.000đ | 70.000đ | 70.000đ |
| 6 | Lưu đêm | 300.000đ | 300.000đ | 300.000đ |
| 7 | Làm việc ngày chủ nhật | 1.300.000đ | 1.300.000đ | 1.300.000đ |
| 8 | Làm việc ngày lễ, tết | 1.800.000đ | 1.800.000đ | 1.800.000đ |